10000 Yên Nhật Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam, Jpy To Vnd

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

doanhnhan.edu.vn giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

Đang xem: 10000 yên nhật bằng bao nhiêu tiền việt nam

*

Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với doanhnhan.edu.vn.

*

Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*

Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Xem thêm: Đường Nghệ Hân – Khoe Thân Hình Gợi Cảm Sau Sinh

READ:  Tiền Campuchia 900 Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt, 1 Riel Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. doanhnhan.edu.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

*

Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đồng Việt Nam
100 JPY 20810,50000 VND
1000 JPY 208105,00000 VND
1500 JPY 312157,50000 VND
2000 JPY 416210,00000 VND
3000 JPY 624315,00000 VND
5000 JPY 1040525,00000 VND
5400 JPY 1123767,00000 VND
10000 JPY 2081050,00000 VND
15000 JPY 3121575,00000 VND
20000 JPY 4162100,00000 VND
25000 JPY 5202625,00000 VND
30000 JPY 6243150,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Yên Nhật
1 VND 0,00481 JPY
5 VND 0,02403 JPY
10 VND 0,04805 JPY
20 VND 0,09611 JPY
50 VND 0,24026 JPY
100 VND 0,48053 JPY
250 VND 1,20132 JPY
500 VND 2,40264 JPY
1000 VND 4,80528 JPY
2000 VND 9,61056 JPY
5000 VND 24,02640 JPY
10000 VND 48,05280 JPY

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la Canada AUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1 EUREuro

1 GBPBảng Anh

1 USDĐô-la Mỹ

1 INRRupee Ấn Độ

1 0,85630 1,17715 87,62410 1,47903 1,59852 1,08260 23,60350
1,16782 1 1,37410 102,28500 1,72649 1,86597 1,26428 27,55260
0,84950 0,72775 1 74,43750 1,25645 1,35796 0,91965 20,05140
0,01141 0,00978 0,01343 1 0,01688 0,01824 0,01235 0,26937

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.

READ:  1000 Tiền Dubai Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam, Các Mệnh Giá Tiền Dubai

Xem thêm: Review Học Viện Quân Sự Liệt Hỏa Bộ Phim Dân Quốc Hay Nhất 2019

Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: quy đổi