70 Từ Vựng Tiếng Anh Miêu Tả Tính Từ Miêu Tả Tính Cách Con Người

Đang xem: Tính từ miêu tả tính cách

*

Xem thêm: Kim Yoo-Jung Chương Trình Truyền Hình, Kim Yoo Jung Tham Gia Truyền Hình Thực Tế

Tổng hợp 69 tính từ miêu tả tính cách bằng tiếng Anh giúp các bạn dễ dàng trong việc lựa chọn từ vựng khi sử dụng để học tập cũng như giao tiếp thật hiệu quả. Nào cùng bắt đầu nhé! 

*

Miêu tả tính cách bằng tiếng Anh

Xem thêm: Mẫu Giấy Nghỉ Phép – Mẫu Đơn Xin Nghỉ Phép Đúng Chuẩn Cho Nhân Viên

1. Từ vựng miêu tả tính cách tích cực trong tiếng Anh

*

Tính từ mô tả tính cách bằng tiếng Anh

Brave: Can đảmCareful: Cẩn thậnCheerful: Vui vẻEasy-going: Dễ tínhExciting: Thú vịFriendly: Thân thiệnFunny: Vui vẻGenerous: Hào phóngHard-working: Chăm chỉKind: Tốt bụngOutgoing: Cởi mởPolite: Lịch sựQuiet: Ít nóiSmart = intelligent: Thông minhSociable: Hòa đồngSoft: Dịu dàngTalented: Tài năng, có tài.Ambitious: Có nhiều tham vọngCautious: Thận trọng.Competitive: Cạnh tranh, đua tranhConfident: Tự tinSerious: Nghiêm túc Creative: Sáng tạoDependable: Đáng tin cậyEnthusiastic: Hăng hái, nhiệt tìnhExtroverted: hướng ngoạiIntroverted: Hướng nộiImaginative: Giàu trí tưởng tượngObservant: Tinh ýOptimistic: Lạc quanRational: Có chừng mực, có lý tríSincere: Thành thậtUnderstanding: Hiểu biết, tinh ý, thấu hiểuWise: Thông thái uyên bácClever: Khéo léoTactful: Lịch thiệpFaithful: Chung thủyGentle: Nhẹ nhàngHumorous: Hài hướcHonest: Trung thựcLoyal: Trung thànhPatient: Kiên nhẫnOpen-minded: Khoáng đạt, cởi mởTalkative: Nói nhiều

Tiếng anh không còn khó nhằn cùng với trung tâm tiếng anh doanhnhan.edu.vn. tính từ tiếng anh về tính cách

READ:  Cách Tính Ma Trận Bằng Máy Tính Fx 570Vn Plus, Cách Giải Toán Bằng Máy Tính Bỏ Túi Casio Fx

2. Từ vựng miêu tả tính cách tiêu cực trong tiếng Anh

*

Miêu tả tính cách con người bằng tiếng Anh

Bad-tempered: Nóng tínhBoring: Buồn chán, nhàm chánCareless: Bất cẩn, cẩu thảCrazy: Điên khùngImpolite: Bất lịch sự.Lazy: Lười biếngMean: Keo kiệt.Shy: Nhút nhátStupid: Ngu ngốcAggressive: Hung hăng, hiếu thắngPessimistic: Bi quanReckless: Liều lĩnhStrict: Nghiêm khắc Stubborn: Bướng bỉnh (as stubborn as a mule: bướng bỉnh như con la)Selfish: Ích kỷHot-tempered: Nóng tínhCold: Lạnh lùngMad: điên, khùngUnkind: Xấu bụng, không tốtUnpleasant: Khó chịuCruel: Độc ácGruff: Thô lỗ, cục cằnInsolent: Láo xượcHaughty: Kiêu căngBoastful: Khoe khoang

Ngoài ra còn rất nhiều tính từ miêu tả tính cách bằng tiếng Anh, mô phỏng cá tính và đặc điểm về ngoại hình của người được miêu tả bằng tiếng Anh. Bạn có thể học cách sử dụng kết hợp các từ vựng này để làm cho phần nói hay phần viết của bạn nghe tự nhiên và hay hơn nhé! Chúc các bạn học tốt!

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Cách tính