Top 100 Tên Con Gái Tiếng Nhật Hay, Ý Nghĩa Cho Nam Và Nữ, Top 100 Tên Tiếng Nhật Hay Cho Nữ

Cấu trúc cơ bản để người Nhật đặt tên con là Họ + Tên. Trong đó “Họ” là họ của gia đình và “Tên” là do cha mẹ đặt cho mỗi người. Với xã hội đang dần “ngoại nhập”, cách đặt tên con của người Nhật không còn giữ quá nhiều khuôn khổ khắt khe như trước. Sau đây là các gợi ý tên tiếng Nhật hay để đặt cho con gái:

Đang xem: Tên con gái tiếng nhật

Tên tiếng Nhật hay cho bé gái hay là điều mà nhiều mẹ quan tâm nếu trong gia đình có người Nhật hoặc mẹ muốn đặt tên ở nhà. Bạn có thể tham khảo một số tên gọi ý nghĩa cho con như: Akari, Kiku, Hotaru, Sakura,…

Chúc mừng bạn đã mang thai bé gái! Khi biết tin này, trong đầu bạn hẳn sẽ có nhiều suy nghĩ và sự chuẩn bị cho nàng công chúa nhỏ. Tuy nhiên, một trong những điều cần làm hiện tại là đặt tên cho bé gái. Nếu trong nhà có thành viên là người Nhật và bạn đang băn khoăn không biết nên đặt tên gì cho con thì đừng lo lắng! Cùng doanhnhan.edu.vn Việt Nam tham khảo 146 tên tiếng Nhật cho bé gái hay và ý nghĩa trong bài viết dưới đây nhé!

Tên tiếng Nhật từ vần A đến JTên từ vần K đến MTên tiếng Nhật từ vần N đến T

Bạn có thể chưa biết:

Gợi ý tên tiếng Hàn cho con gái hay và ý nghĩa năm 2021

Top những tên tiếng Anh hay cho bé gái xinh đẹp, may mắn, giàu sang, phú quý cả một đời

Trước hết hãy cùng tìm hiểu về quan điểm đặt tên của người Nhật. Đối vời người Nhật, cái tên rất quan trọng, cái tên được xem là tài sản vô cùng quý giá của mỗi con người. Thông thường người dân ở đất nước mặt trời mọc hay gọi tên nhau bằng 2 cách. Người Nhật thường xưng hô với nhau bằng họ. Chỉ những người bạn thân thiết và trẻ con mới được gọi bằng tên riêng. Cấu trúc cơ bản để người Nhật đặt tên con là Họ + Tên. Trong đó “Họ” là họ của gia đình và “Tên” là do cha mẹ đặt cho mỗi người. Với xã hội đang dần “ngoại nhập”, cách đặt tên con của người Nhật không còn giữ quá nhiều khuôn khổ khắt khe như trước. Sau đây là các gợi ý tên tiếng Nhật để đặt cho con gái:

Tên tiếng Nhật từ vần A đến J

Đặt tên bé gái theo tiếng Nhật:

Aika: Bài ca tình yêuAiko: Người được yêu mếnAkari: Ánh sángAki: Sự lấp lánh, mùa thu, ánh sáng, thuần khiết, mặt trời buổi sáng, thông minhAkiko: Sự trong sáng, viên pha lê, mùa thu đẹp lung linhAkira: Sáng sủa, thông minhAsami: Buổi sáng xinh đẹpAsuka: Hương thơm buổi sớmAya: Thiên thần có phép thuậtAyaka: Đóa hoa màu sắc có hương thơmAyame: Hoa diên vĩ tượng trưng cho sự thủy chung, thông thái và hi vọngAyane: Sắc màu âm thanhAyeka: Nhanh nhẹn và có đầu óc phân tíchBashira: Người vui vẻ và mang đến những tin tốt lànhChiaka: Ánh sáng lấp lánhChihiro: Ngàn mùa xuân tươi đẹpChika: Người thông minh và có trí khôn

*

Chihiro nghĩa là ngàn mùa xuân tươi đẹp

Chizue: Người có một cuộc sống dài lâuCho, Chouko: Bươm bướmChuya: Người có tâm hồn thuần khiết và trong sáng như nướcEmi: Nụ cười đẹp như tranh vẽEmica: Duyên dáng, xinh đẹpEmiko: Đứa trẻ hạnh phúc và xinh đẹpEtsudo: Vui vẻ và trẻ conFuji: Thịnh vượngFumiko: Trí thức và có tư duy học thuậtHaia: Nhanh nhẹnHana, Hanae, Hanako, Hanami: Đóa hoa xinh đẹpHaruhi: Ngày xuânHarumi: Ngày xuân tươi đẹp, thời tiết quang đãngHatsuko: Đứa con đầu lòngHatsumomo: Quả đào đầu tiênHide: Thông minhHikari: Ánh sángHinata: Đóa hướng dươngHiro: Hào phóng, tấm lòng vị thaHiroko: Đứa trẻ hào hiệpHisa, Hisano: Câu chuyện đẹp không hồi kếtHoshiko: Ngôi saoHotaru: Đom đómJulieanne: Trung thực và tốt bụngJunko: Đứa trẻ ngoan ngoãn, chân thành

READ:  Cách Làm Con Dấu Tên Chỉ Từ 80K Lấy Ngay, Miễn Phí Giao Dấu, Làm Con Dấu Tên Tiếng Nhật Katakana Giá Rẻ

Tên từ vần K đến M

Tên tiếng Nhật phổ biến:

Kagami: Chiếc gương soiKaida, Kayda: Con rồng nhỏKairy: Biển cảKaiya: Sự tha thứKana: Khỏe mạnhKasumi: Sự huyền bíKatana: Thanh kiếm danh giáKayo: Thế hệ xinh đẹpKazane: Âm thanh của gióKeiko: Đứa trẻ được tôn vinh và trân trọngKeina: Thịnh vượngKeon: Vẻ đẹp thuần khiếtKerriann: Bông hồng vàng Nhật BảnKiaria: Nhiều may mắnKiku: Hoa cúcKimi: Một câu chuyện đẹpKimika: Cao quýKimiko: Đứa trẻ quý giáKimmi: Điều đúng đắnKioka: Chiếc gương soiKioko: Người thích chia sẻ niềm vui với mọi người xung quanhKirika: Nét đẹp tự nhiênKita: Phía BắcKitiara: Lưỡi kiếm phương BắcKiyoko: Đứa trẻ trong sáng và thuần khiếtKoge: Bông hoa tỏa hương thơmKoharu: Cuối hèKozue: Cây thông đenKura: Ngôi nhà quý báuKuri: Hạt dẻMachiko: Đứa trẻ may mắn

*

Machiko nghĩa là đứa trẻ may mắn

Xem thêm: Chấm Điểm Tên Con Hợp Tuổi Bố Mẹ Theo Phong Thủy Chuẩn, Đặt Tên Theo Phong Thủy

Maeko: Đứa trẻ thành thậtMaemi: Nụ cười chân thậtMaho: Người chân thành, luôn nói sự thậtMai: Vũ điệu duyên dángMaiko: Đứa trẻ có niềm đam mê với khiêu vũMaiya: Thung lũng lúaMakaira: Người mang niềm vuiMakiko: Đứa trẻ luôn nói sự thậtMako: Người phụ nữ duyên dáng và chân thànhMamiko: Đứa con biển cảMao: Cô gái chân thànhMarri: Vũ điệu thanh taoMasae: Người lịch thiệpMasako: Đứa trẻ chân thành, trung thựcMasami: Người con gái xinh đẹpMasumi: Người phụ nữ có vẻ đẹp thuần khiếtMidori: Màu xanh lá câyMihoko: Đứa trẻ đáng yêuMikan: Quả cam, quả quýtMikasa: Quyết tâmMiku: Bầu trời xinh đẹpMinako: Cây táoMinami: Người con gái từ phương NamMio: Sợi chỉ xinh đẹpMirai: Tương laiMisa: Lộc non mơn mởnMisaki: Bông hoa xinh đẹp mới mọcMisako: Người con gái hấp dẫnMiu: Chiếc lông vũ xinh đẹpMiwa: Nét đẹp hài hòaMiyu: Vẻ đẹp của sự thậtMizuki: Mặt trăng êm dịuMomiji: Lá cây phongMomoka: Hàng trăm đóa hoaMomoko: Hàng trăm quả đàoMorika: Hương thơm của cánh rừngMoriko: Đứa con của rừng

Bạn có thể chưa biết:

Top tên tiếng anh ở nhà cho bé gái cực hợp mốt và sành điệu năm 2020

READ:  Con Gái Tên Như - Mách Bạn 50 Tên Đệm Hay Cho Hot Nhất Năm

TOP 100 tên tiếng Anh hay cho công chúa nhỏ dễ thương và ý nghĩa nhất 2021

Tên tiếng Nhật từ vần N đến T

Đặt tên tiếng Nhật cho con gái:

Nagi: Người bình tĩnhNamie: Đứa trẻ hay giúp đỡn người khácNanami: Vườn rau xanh mátNaoko: Đứa trẻ tôn trọng người khácNara: Đóa hoa đặc biệt gửi từ thiên đàngNariko: Đứa trẻ dịu dàng và nhỏ nhẹNatsuki: Trăng sáng trên trờiNatsuko: Đứa trẻ mùa hèNozomi: Người con đáng tin cậyOkimi: Ánh sáng dẫn đườngRan: Hoa lanRuqa: Bông hoa màu xanh tươi sáng

*

Natsuki nghĩa là trăng sáng trên trời

Sakura: Hoa anh đàoSatsuki: Tháng nămSayaka: Đứa trẻ trong sángSayua: Đứa trẻ nhanh nhẹn như tên bắnSeika: Mùa hè quang đãngSeiko: Đứa trẻ chân thànhShika: Con nai hiền lànhShiniqua: Người chiến thắngShino: Dù có khó khăn, con vẫn mạnh mẽ vươn lên như cây treShinon: Hoa thạch thảo tượng trưng cho vẻ đẹp nữ tính, mềm mạiSora: Bầu trờiTamiko: Vẻ đẹp tuyệt vờiTomo: Người thông minhTomoko: Đứa trẻ thân thiện và hiểu biếtTsunade: Đứa trẻ tự tin

Qua bài viết trên, hi vọng bạn đã chọn được tên tiếng Nhật cho bé gái. Dù trong gia đình không có thành viên là người Nhật, bạn vẫn có thể lựa chọn và sử dụng những tên gọi trên để đặt cho bé ở nhà. Nó không chỉ giúp con có tên ở nhà dễ thương mà còn thể hiện niềm tin của bố mẹ vào điều tốt đẹp sẽ đến với công chúa nhỏ.

Theo doanhnhan.edu.vn Singapore

Xem thêm: Làm Thế Nào Khi Diện Tích Thực Tế Nhỏ Hơn Diện Tích Sổ Đỏ, Phải Làm Sao?

Vào ngay Fanpage của the Asianparent Vietnam để cùng thảo luận và cập nhật thông tin cùng các cha mẹ khác!

Bạn có quan tâm tới việc nuôi dạy con không? Đọc các bài báo chuyên đề và nhận câu trả lời tức thì trên app. Tải app Cộng đồng doanhnhan.edu.vn trên IOS hay Android ngay!

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: đặt tên