Cấu trúc This is the first time là một dạng biến đổi câu rất phổ biến trong ngữ pháp Tiếng anh. Hôm nay, chúng ta cùng nhau tìm hiểu về cấu trúc “This is the first time” với các cách dùng và ví dụ sau đây nhé!

Tìm hiểu Cấu trúc This is the first time

This is the first time = Lần đầu tiên làm…

1. Cấu trúc This is the first time dùng để làm gì?

Cấu trúc This is the first time dùng để diễn tả một sự vật, hành động của người nào đó khi mới làm lần đầu tiên mà trước đó họ chưa hề làm. Đồng thời, cấu trúc này cũng nhấn mạnh trải nghiệm của bản thân người nói.

2. Cách sử dụng cấu trúc This is the first time

a. Cấu trúc This is the first time với “never”

Form: This is the first time + S + have/has + PII +…

         (Lần đầu tiên … làm chuyện đó)

Có thể biến đổi sang dạng khác:

  • = S + have/has + never + PII …+ before.

(Chưa bao giờ làm chuyện đó trước đây)

  • = S + have/has + not + PII …+ before.

(Chưa từng làm chuyện đó trước đây).

EX: This is the first time I have read such a romatic story.( Đây là lần đầu tiên tôi đọc môt câu truyện lãng mạn)

  • = I have never read such a romantic story before. (Tôi chưa bao giờ đọc câu truyện lãng mạn trước đó).
  • = I haven’t read such a romantic story before. (Tôi chưa đọc câu chuyện lãng mạn trước đó).

 

READ:  Bài viết tiếng Anh về cuộc sống ở NÔNG THÔN chân thực, sống động

b. Cấu trúc This is the first time với “ever”

Form: This is the first time + S + have/has + ever + PII + …

Ever : chưa từng

EX: This is the first time I have ever eaten this kind of food. (Đây là lần đầu tiên tôi từng được ăn loại thức ăn này).

Trên đây là một số hướng dẫn cách sử dụng cấu trúc “This is the first time” và cách biến đổi cấu trúc sang dạng khác nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Các bạn cần chú ý và nắm chắc những kiến thức về cấu trúc này để làm bài tập biến đổi câu.

Ngữ Pháp –