Tổng Hợp Các Tính Từ Trong Tiếng Anh Chỉ Tính Cách Thường Dùng

Hàng ngày, từng giờ, từng phút chúng ta thường xuyên đánh giá, miêu tả về tính cách của những người xung quanh, ví dụ như: “Cô ấy có tính cách tốt đấy” hay là “Tính con bé giống hệt bố nó”. Chúng ta dành nhiều thời gian bàn luận về vấn đề này nhưng không phải ai cũng hiểu rõ ràng về tính cách và thật sự nó được thể hiện thế nào trong tiếng anh. Dưới đây là một số từ hay được sử dụng để miêu tả tính cách con người trong Tiếng Anh.

Đang xem: Các tính từ trong tiếng anh chỉ tính cách

I. Một số tính từ miêu tả tính cách theo hướng tích cực

Wise (khôn ngoan, hiểu biết)

Ex: My grandfather is a wise man. He is admired by many people.

(Ông tôi là người vô cùng hiểu biết. Ông được rất nhiều người ngưỡng mộ)

Tidy (ngăn nắp, gọn gàng)

Ex: She is very tidy, she cleans her house at least once a day.

(Cô ấy rất ngăn nắp, cô ấy dọn nhà ít nhất một lần mỗi ngày)

Smart (thông minh)

Ex: He is the smartest boy in the class.

(Cậu ấy là người thông minh nhất trong lớp)

*

He is the smartest boy in the class. (Cậu ấy là người thông minh nhất trong lớp)

Serious (nghiêm túc)

Ex: She is really serious. She never plays a joke on anyone.

(Cô ấy thật sự rất nghiêm túc. Cô ấy chưa bao giờ trêu đùa ai)

Popular (nổi tiếng, phổ biến)

Ex: Cody is popular because many people know him.

(Cody rất nổi tiếng vì có nhiều người biết đến cậu ấy)

Quiet (im lặng, ít nói)

Ex: Mai is a quiet person. Mai seldom talks to friends in the class.

(Mai rất im lặng. Cô ấy hiếm khi nói chuyện với bạn bè trong lớp)

Polite (lịch sự)

She is very polite since she always remembers to say thank you.

(Cô ấy rất lịch sự vì cô ấy luôn nhớ nói cảm ơn)

Nice (tốt bụng)

Ex: Jen is nice. She was always there for me when I tried to weather the storm.

(Jen rất tốt. Cô ấy luôn ở bên tôi khi tôi cố gắng vượt qua khó khăn)

Neat (gọn gàng)

Ex: He is a neat person. He always tidies up his home.

(Anh ấy rất gọn gàng. Anh luôn dọn dẹp nhà cửa ngăn nắp)

Kind (tốt bụng)

Ex: Most of my friends are very nice. We are willing to help each other.

(Hầu hết bạn bè của tôi rất tốt. Chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ nhau)

Honest (thật thà)

Ex: Jane is honest. She never fools anyone.

(Jane rất thật thà. Cô ấy chẳng bao giờ lừa gạt ai)

Hard – working = industrious (chăm chỉ)

Ex: He is very hard – working. He works all day and night.

(Anh ấy vô cùng chăm chỉ. Anh ấy làm việc cả ngày lẫn đêm)

Generous = giving (hào phóng)

Ex: He usually brings us snack and drink. He is generous.

(Anh ấy thường mang đồ ăn nhẹ và nước uống cho chúng tôi. Anh ấy rất hào phóng)

READ:  Hướng Dẫn Cách Copy Ảnh Từ Thẻ Nhớ Vào Máy Tính Như Thế Nào, Chép Ảnh Từ Máy Ảnh Vào Máy Tính Như Thế Nào

Funny = hilarious = humorous = amusing (vui tính)

Ex: He is funny so everyone wants to talk to him.

(Anh ấy vui tính nên mọi người đều muốn nói chuyện với anh ấy)

Friendly (thân thiện, gần gũi)

Ex: She’s friendly, that’s why she has many friends.

(Chị ấy rất thân thiện, đó là lý do tại sao chị ấy có nhiều bạn)

Easy – going = laid – back (thoải mái, vô tư)

Ex: She participates in many events. She is easy – going.

(Cô ấy tham gia vào rất nhiều sự kiện. Cô ấy rất thoải mái)

Clever (thông minh, sáng dạ)

Ex: He is clever. He has invented many things.

(Cậu ấy rất thông minh. Cậu ấy đã sáng chế ra được nhiều thứ)

Brave (dũng cảm)

Ex: The police are very brave. They have to cope with criminals every hour.

(Cảnh sát rất dũng cảm. Họ phải đương đầu với tội phạm mỗi giờ)

Ambitious (giàu tham vọng)

Ex: Jack is ambitious. He hopes to be debuted real soon.

(Jack rất tham vọng. Cậu ấy hi vọng được ra mắt thật sớm)

Artistic (tính nghệ sĩ, nghệ thuật)

Ex: She is artistic. Her pictures are very popular.

(Cô ấy rất nghệ sĩ. Tranh của cô ấy vô cùng nổi tiếng)

Charismatic (thu hút, có sức hút)

Ex: Ten is a charismatic artist.

(Ten là một nghệ sĩ vô cùng thu hút)

Creative (sáng tạo)

Ex: He wants to be a director because he is very creative.

(Anh ấy muốn trở thành đạo diễn vì anh ấy rất sáng tạo)

Courageous (dũng cảm)

Ex: The fireman is very courageous.

(Lính cứu hỏa vô cùng dũng cảm)

Dependable = reliable (đáng tin cậy)

Ex: I usually ask for Lisa’s advice since she is very dependable.

(Tôi thưởng hỏi lời khuyên của Lisa vì cô ấy rất đáng tin cậy)

Ex: Tiffany is very reliable so you can confine to her.

(Tiffany rất đáng tin cậy nên bạn có thể tâm sự với cô ấy)

Extroverted (hướng ngoại)

Ex: She is very extroverted. She likes parties.

(Cô ấy rất hướng ngoại. Cô ấy thích tiệc tùng)

Gregarious (thích giao du, hòa đồng)

Ex: Joining in clubs makes Jim more gregarious.

(Tham gia vào các câu lạc bộ khiến Jim hòa đồng hơn)

Intelligent (thông minh)

Ex: Max is very intelligent. His IQ is rumored to be 150.

(Max rất thông minh. Chỉ số thông minh của anh ấy được đồn khoảng 150)

Introverted (hướng nội)

Ex: He is introverted. He doesn’t like hanging out with friends.

(Anh ấy vô cùng hướng nội. Anh ấy không thích đi chơi với bạn bè)

Sympathetic = understanding = compassionate (đồng cảm, thấu hiểu)

Ex: He is sympathetic. Tell him if you are in trouble.

(Anh ấy rất thấu hiển. Hãy nói với anh ấy nếu bạn gặp khó khăn)

Upbeat (vui vẻ, lạc quan)

Ex: She is upbeat. She is never angry for a long time.

(Cô ấy rất vui vẻ. Cô ấy không bao giờ tức giận quá lâu)

Affable = courteous (lịch sự, nhã nhặn, ân cần)

Ex: Cody is affable. He is a great hotel manager.

(Cody rất lịch sự, nhã nhặn. Anh ấy là một quản lý khách sạn tuyệt vời)

READ:  Số Nút Sim Là Gì, Cách Tính Nút Số Điện Thoại, Cách Tính Số Nút Của Sim! Giải Mã Số Sim Xấu

Charming (thu hút, quyến rũ)

Ex: He is so charming that everybody likes him.

(Anh ấy hấp dẫn đến mức ai cũng thích anh ấy)

Considerate (thận trọng, chu đáo, ý tứ)

Ex: He’s considerate because he always thinks about other people before doing something.

(Anh ấy rất thận trọng bởi vì anh ấy luôn nghĩ cho người khác trước khi làm việc gì đó)

Diplomatic (khôn khéo, khéo léo)

Ex: She is going to be a good diplomat.

Xem thêm: Sinopsis Coco, Film Animasi Tentang Mimpi, Musik, & Makna Dari Disney Dan Pixar

(Cô ấy rồi sẽ trở thành một nhà ngoại giao tài giỏi)

Straight – forward (thẳng thắn)

Ex: He is straight – forward. He never plays up to anybody.

(Anh ấy rất thẳng thắn. Anh ấy không bao giờ xu nịnh ai)

Sincere (chân thành)

Ex: He seems sincere in commitment to help poor people.

(Anh ấy có vẻ như rất chân thành khi cam kết sẽ giúp đỡ người nghèo)

Patient (kiên nhẫn)

Ex: The teacher is very patients with students.

(Cô giáo rất kiên nhẫn với học sinh)

Fearless (không sợ gì)

Ex: The soldiers in the wars were fearless.

(Những người lính trong chiến tranh chẳng sợ gì cả)

Detemined (quyết tâm, quả quyết)

Ex: He looks like a determined athlete.

(Anh ấy trông có vẻ như là một vận động viên vô cùng quyết tâm)

Calm (bình tĩnh)

Ex: She is calm. Nothing seems to scare her.

(Cô ấy rất bình tĩnh. Dường như không có gì có thể làm cô ấy sợ)

Versatile (đa năng)

Ex: He is a versatile actor who can play different roles in dramas.

(Anh ấy là một diễn viên đa năng người có thể đóng nhiều thể loại vai khác nhau trong phim)

Optimistic (lạc quan)

Ex: She is very optimistic about her chance of getting the award.

(Cô ấy rất lạc quan về cơ hội nhận được giải thưởng)

Thoughtful (biết suy nghĩ)

Ex: She is a thoughtful person.

(Cô ấy là một người rất biết suy nghĩ)

Humble (khiêm tốn)

Ex: She has a humble attitude. She never flaunts herself.

(Cô ấy có thái độ khiêm tốn. Cô ấy không bao giờ khoe khoang bản thân mình)

Obedient (ngoan ngoãn, lễ phép, biết nghe lời)

Ex: Dylan is an obedient kid.

(Dylan là một đứa trẻ ngoan)

Careful (cẩn thận)

Ex: He is careful, especially when driving.

(Anh ấy rất cẩn thận, đặc biệt lúc lái xe)

Confident (tự tin)

Ex: You look so confident. Aren’t you scared?

(Bạn trông rất tự tin. Bạn không sợ à?)

Loyal (trung thành)

Ex: He is a loyal friend to us.

(Anh ấy là một người bạn trung thành với chúng tôi.

Frank (ngay thẳng, bộc trực)

Ex: He is frank with his parents about problems.

(Anh ấy thẳng thắn về rắc rối của mình với bố mẹ)

Warm – hearted (ấm áp)

Ex: She is warm – hearted so everyone loves her.

(Cô ấy rất ấm áp nên được mọi người yêu mến)

Impartial (công bằng)

Ex: He is an impartial referee.

(Ông ấy là một trọng tài công bằng)

Cautious (thận trọng)

READ:  Gợi Ý 4 Cách Làm Ma Trận Trên Máy Tính Casio Fx570Ms, LàM Ma TrậN CủA MáY Tính Fx

Ex: He is cautious about everything.

(Anh ấy cẩn trọng về mọi thứ(

Enthusiastic (nhiệt tình)

Ex: She is an enthusiastic student in the class.

(Cô ấy là một học sinh nhiệt tình trong lớp)

Moody (hay tâm trạng)

Ex: My girlfriend is a moody girl who can be happy one minute and sad the next.

(Bạn gái tôi là người hay tâm trạng vừa vui phút trước đã buồn ngay)

Sensitive (nhạy cảm)

Ex: He is sensitive to his girlfriend’s feeling.

(Anh ấy rất nhạy cảm với cảm xúc của bạn gái)

Emotional (dễ xúc động)

Ex: She is emotional. She cries easily.

(Cô ấy rất dễ xúc động. Cô ấy dễ khóc)

II. Một số các từ miêu tả tính cách theo hướng tiêu cực

Chatty (thích nói chuyện, tán gẫu)

Ex: She is chatty. She always talks to friends during the lessons.

(Cô ấy thích tán gẫu. Cô ấy luôn nói chuyện với bạn bè trong suốt giờ học)

Coward (nhát gan, hèn nhát)

Nhưng thường được sử dụng theo cấu trúc a bit of a coward. Coward vừa có thể là danh từ cũng có thể là tính từ.

Ex: He is a bit of a coward who is afraid of going to the dentist.

(Anh ấy hơi giống một tên nhát gan người sợ đến nha sĩ)

Grumpy/grumpish (gắt gỏng, cộc cằn)

Ex: He has been a grumpy mood since he was waken up.

(Anh ấy vẫn luôn gắt gỏng từ lúc bị đánh thức)

Lazy (lười biếng)

Ex: He is too lazy to tidy up his own bed.

(Cậu ấy quá lười để dọn dẹp gọn gàng lại chiếc giường của mình)

Mean (kiệt sỉ/xấu tính)

Với nghĩa là xấu tính thì mean có thể có thêm tính từ nasty.

Ex: Mike is mean. He never buys me anything.

(Mike rất kiệt sỉ. Anh ấy chả bao giờ mua cho tôi thứ gì)

Ex: She is mean. She always talks behind my back.

(Cô ta rất xấu tính. Cô ta luôn nói xấu sau lưng tôi)

Rude (thô lỗ)

Ex: It was rude to act that way to your parents.

(Hành xử như vậy với bố mẹ của bạn thật sự rất thô lỗ)

Selfish (ích kỉ)

Ex: Lia is so selfish that she only thinks about her own benefits.

(Lia rất ích kỉ khi chỉ nghĩ đến lợi ích của riêng cô ấy)

Silly (ngớ ngẩn, ngốc nghếch, khờ dại)

Ex: He is silly. He jokes around at work.

(Cậu ta rất ngớ ngẩn. Cậu ta bày trò đùa nghịch ở chỗ làm)

Stupid (ngu ngốc)

Ex: He is just a stupid person. He doesn’t know how to behave.

(Anh ta chỉ là một tên ngốc. Anh ta không biết cách cư xử gì cả)

Aggressive (hung hăng)

Ex: He is aggressive. He tends to be fond of picking a quarrel.

Xem thêm: Phân Tầng Xã Hội Ở Việt Nam Hiện Nay, Phân Tầng Xã Hội Ở Việt Nam Qua Các Thời Kỳ

(Anh ta rất hung hăng. Anh ta có xu hướng thích gây gổ)

Bad – tempered (xấu tính, dễ nổi nóng)

Ex: John is bad – tempered. He is always shouting at his children.

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Cách tính