194 Tính Từ Chỉ Tính Các Tính Từ Miêu Tả Tính Cách Con Người

Tính từ tiếng Anh mô tả tính cách con người là những từ vựng tiếng Anh về tính cách con người mà bắt buộc các bạn học tiếng Anh đều phải biết

Khi học tiếng Anh thì tính từ tiếng Anh mô tả tính cách con người bắt buộc ai cũng phải biết vì đây là một trong những chủ để thông dụng nhất. Cùng học từ vựng tiếng Anh với doanhnhan.edu.vn qua bài viết dưới đây nhé.

Đang xem: Các tính từ miêu tả tính cách con người

=> Những tính từ có thể sử dụng thay thế cho “beautiful”

=> Những tính từ miêu tả về tính cách bằng tiếng Anh

=> Các tính từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh

*

Tính từ tiếng Anh mô tả tính cách con người

– Active: Tích cực

– Afraid: Sợ hãi

– Aggressive: Hung hăng, xông xáo

– Aggressive: Xấu bụng

– Alert: Cảnh giác

– Ambitious: Có nhiều tham vọng

– Angry, mad: Tức giận

– Bad: Xấu, tồi

– Bad-looking: Xấu

– Bad-tempered: Nóng tính

– Blackguardly: Đểu cáng, đê tiện

– Boast: Khoe khoang

– Brave: Anh hùng

– Brave: Dũng cảm

– Broke: Túng bấn

– Calm down: Bình tĩnh

– Careful: Cẩn thận

– Careless: Bất cẩn, cẩu thả

– Cautious: Thận trọng.

– Cheat: Lừa đảo

– Cheerful: Vui vẻ

– Clever: Khéo léo

READ:  Cách Tính Dây Curoa - Chi Tiết Cách Tính Chu Vi Dây Curoa Chuẩn Nhất

– Clever: Thông minh

– Clumsy: Vụng về

– Cold: Lạnh lùng

– Comfortable: Thoải mái

– Competitive: Cạnh tranh, đua tranh

– Composed: Điềm đạm

– Confident: Tự tin

– Convenience: Thoải mái,

– Courage: Gan dạ, dũng cảm

– Crazy: Điên khùng

– Creative: Sáng tạo

– Cruel: Độc ác

– Cute: Dễ thương, xinh xắn

– Deceptive: Dối trá, lừa lọc

– Dependable: Đáng tin cậy

– Dexterous: Khéo léo

– Difficult to please: Khó tính

– Diligent: Chăm chỉ

– Discourteous: Khiếm nhã, bất lịch sự

– Dishonest: Bất lương, không thật thà

– Dull: Đần độn

– Dumb: Câm

– Easy going: Dễ gần

– Easy-going: Dễ tính

– Enthusiastic: Hăng hái, nhiệt tình

– Exciting: Thú vị

– Exhausted: Kiệt sức

– Extroverted: Hướng ngoại

– Fair: Công bằng

– Faithful: Chung thủy

– Fat: Mập, béo

– Frank: Thành thật

– Fresh: Tươi tỉnh

– Friendly: Thân thiện

– Full: No

– Funny: Vui vẻ

– Generous: Rộng rãi, rộng lượng, hào phóng

– Gentle: Nhẹ nhàng

– Glad: Vui mừng, sung sướng

– Good: Tốt

– Graceful: Duyên dáng

– Gruff: Thô lỗ cục cằn

– Happy: Hạnh phúc

– Hard-working: Chăm chỉ

– Hate: Ghét bỏ

– Haughty: Kiêu căng

– Honest: Thật thà. Trung thực

– Hospitality: Hiếu khách

– Hot: Nóng nảy

– Hot-temper: Nóng tính

– Humorous: Hài hước

– Hurt: Bị xúc phạm, tổn thương, đau khổ

– Imaginative: giàu trí tưởng tượng

– Impatient: Không kiên nhẫn

READ:  Cách Tính Điện Trở Mắc Song Song Song, Công Thức Tính Điện Trở Mắc Nối Tiếp, Song Song

– Impolite: Bất lịch sự

– Inconvenience: Phiền toái, khó chịu

– Insolent: Láo xược

– Intelligent: Thông minh

– Introverted: Hướng nội

– Joyful: Vui sướng

– Keep awake: Tỉnh táo

– Kind: Tốt bụng.

– Kind: Tử tế

– Lazy: Lười biếng

– Liberal: Phóng khoáng, hào phóng

– Love: Yêu thương

– Lovely: Dễ thương, đáng yêu

– Loyal: Trung thành

– Mad: điên, khùng

– Mean: Hèn, bần tiện

– Mean: Keo kiệt.

– Merry: Sảng khoái

– Naive: Ngây thơ

– Nice: Tốt, xinh

– Observant: Tinh ý

– Openheard, openness: Cởi mở

– Open-minded: Khoáng đạt

– Optimistic: Lạc quan

– Out going: Cởi mở.

Xem thêm: Đừng Yêu Nữa Em Mệt Rồi Lời, Lời Bài Hát Đừng Yêu Nữa, Em Mệt Rồi

– Passionate: Sôi nổi

– Patient: Kiên nhẫn

– Pessimistic: Bi quan

– Pleasant: Dễ chịu

– Polite: Lịch sự

– Potive: Tiêu cực

– Pretty: Xinh, đẹp

– Quiet: Ít nói

– Rational: Có chừng mực, có lý trí

– Reckless: Hấp Tấp

– Sad: Buồn sầu

– Scared: Lo sợ

– Secretive: Kín đáo

– Selfish: Ích kỷ

– Serious: Nghiêm túc

– Shammeless: Trâng tráo

– Sheepish: E thẹn, xấu hổ

– Shy: Nhút nhát, xấu hổ

– Sincere: Chân thực, thành thật

– Sleepy: Buồn ngủ

– Smart = intelligent: Thông minh.

– Smart: Lanh lợi

– Sociable: Hòa đồng.

– Soft: Dịu dàng

– Strict: Nghiêm khắc

– Strong: Khoẻ mạnh

– Stubborn: Bướng bỉnh (as stubborn as a mule)

READ:  Hướng Dẫn Cách Tính Căn Bậc 3 Bằng Máy Tính, Khai Căn Bậc 3

– Stupid: Đần độn, Ngu ngốc

– Tacful: Lịch thiệp

– Talented: Tài năng, có tài.

Xem thêm: Thân Thúy Hà – : Tôi Từng Không Nhìn Mặt Xuân Lan Suốt 5 Năm

– Talkative: Nói nhiều.

– Thirsty: Khát

– Timid: Rụt rè, bẽn lẽn

– Tired: Mệt mỏi

– Trickly: Xảo quyệt, dối trá

– Truthful: Trung thực

– Understantding: Hiểu biết

– Uneducated: Ngu dốt

– Unfriendly: Khó gần

– Unhappy: Bất hạnh

– Unkind: Xấu bụng, không tốt

– Unlovely: Khó, ưa không hấp dẫn

– Unlucky: Bất hạnh

– Unlucky: Vô duyên

– Unmerciful: Nhẫn tâm

– Unpair: Bất công

– Unpleasant: Khó chịu

– Upset: Bực mình

– Weak: Ốm yếu

– Wise: Thông thái uyên bác

– Worried: Lo lắng

Tính từ tiếng Anh mô tả tính cách con người ở trên hy vọng sẽ giúp các bạn có giúp các bạn tiếp thu tốt và vận dụng vào giao tiếp trong cuộc sống. Ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm các chủ đề từ vựng khác trên chuyên mục cách học từ vựng tiếng Anh của doanhnhan.edu.vn. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết này!

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Cách tính