5 Đô Úc Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam, Cách Đổi Aud Sang

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

doanhnhan.edu.vn giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

Đang xem: 5 đô úc bằng bao nhiêu tiền việt nam

*

Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với doanhnhan.edu.vn.

*

Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*

Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Xem thêm: Thơ Thả Thính 2 Câu Ngắn Gọn Cực Hay, Cực Chất, Stt Thả Thính Bằng Thơ Cực Hay Và Bá Đạo

READ:  Bao Nhiêu Tuổi Học Được Bằng C Bao Nhiêu Tuổi, Bao Nhiêu Tuổi Được Lái Xe Ô Tô

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. doanhnhan.edu.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

*

Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đồng Việt Nam
1 AUD 17161,70000 VND
5 AUD 85808,50000 VND
10 AUD 171617,00000 VND
20 AUD 343234,00000 VND
50 AUD 858085,00000 VND
100 AUD 1716170,00000 VND
250 AUD 4290425,00000 VND
500 AUD 8580850,00000 VND
1000 AUD 17161700,00000 VND
2000 AUD 34323400,00000 VND
5000 AUD 85808500,00000 VND
10000 AUD 171617000,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Đô-la Úc
1 VND 0,00006 AUD
5 VND 0,00029 AUD
10 VND 0,00058 AUD
20 VND 0,00117 AUD
50 VND 0,00291 AUD
100 VND 0,00583 AUD
250 VND 0,01457 AUD
500 VND 0,02913 AUD
1000 VND 0,05827 AUD
2000 VND 0,11654 AUD
5000 VND 0,29135 AUD
10000 VND 0,58269 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la Canada AUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1 EUREuro

1 GBPBảng Anh

1 USDĐô-la Mỹ

1 INRRupee Ấn Độ

1 0,85485 1,18485 88,42360 1,48171 1,58944 1,08525 23,68470
1,16980 1 1,38600 103,43500 1,73326 1,85928 1,26952 27,70560
0,84400 0,72150 1 74,62850 1,25055 1,34147 0,91595 19,98960
0,01131 0,00967 0,01340 1 0,01676 0,01798 0,01227 0,26786

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.

READ:  1 Kva Bằng Bao Nhiêu W, Hp, 1Kva Bằng Bao Nhiêu Kw, W, Hp, Ampe, Volt

Xem thêm: Son Ye Jin Và 10 Bộ Phim Hay Nhất Gây Ấn Tượng Màn Ảnh Nhỏ Xứ Hàn

Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: quy đổi