100 Đô Pháp Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam, 100 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng doanhnhan.edu.vn sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Đang xem: 100 đô pháp bằng bao nhiêu tiền việt

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

doanhnhan.edu.vn giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

*

Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với doanhnhan.edu.vn.

*

Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*

Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

READ:  Quy Đổi: 1 Đô Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam? Cập Nhập Mới Nhất 2021

Xem thêm: Thủ Tục Và Mẫu Đơn Xin Miễn Hoãn Nghĩa Vụ Quân Sự Năm 2021 Mới Nhất

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. doanhnhan.edu.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

*

Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đồng Việt Nam
1 EUR 26822,70000 VND
5 EUR 134113,50000 VND
10 EUR 268227,00000 VND
20 EUR 536454,00000 VND
50 EUR 1341135,00000 VND
100 EUR 2682270,00000 VND
250 EUR 6705675,00000 VND
500 EUR 13411350,00000 VND
1000 EUR 26822700,00000 VND
2000 EUR 53645400,00000 VND
5000 EUR 134113500,00000 VND
10000 EUR 268227000,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Euro
1 VND 0,00004 EUR
5 VND 0,00019 EUR
10 VND 0,00037 EUR
20 VND 0,00075 EUR
50 VND 0,00186 EUR
100 VND 0,00373 EUR
250 VND 0,00932 EUR
500 VND 0,01864 EUR
1000 VND 0,03728 EUR
2000 VND 0,07456 EUR
5000 VND 0,18641 EUR
10000 VND 0,37282 EUR
READ:  Bạn Có Biết 1 Đô Canada Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam, 1 Đô La Canada

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUD Đô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1 EUREuro

1 GBPBảng Anh

1 USDĐô-la Mỹ

1 INRRupee Ấn Độ

1 0,85640 1,17535 87,14630 1,48065 1,62084 1,07320 23,75560
1,16768 1 1,37240 101,75700 1,72888 1,89257 1,25315 27,73830
0,85080 0,72865 1 74,14500 1,25975 1,37903 0,91310 20,21150
0,01148 0,00983 0,01349 1 0,01699 0,01860 0,01232 0,27259

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.

Xem thêm: Tiểu Sử Cố Nhạc Sĩ Cao Văn Lầu, Tiểu Sử Tác Giả Cao Văn Lầu

Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: quy đổi