Đồng Cent Là Gì? 1 Đồng Mỹ Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam 1 Cent = Vnd

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

doanhnhan.edu.vn giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

Đang xem: 1 đồng mỹ bằng bao nhiêu tiền việt nam

*

Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với doanhnhan.edu.vn.

*

Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*

Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Xem thêm: Các Dạng Tứ Giác Lồi Hay Gặp Và Cách Tính Diện Tích Tứ Giác Biết 4 Cạnh

READ:  Đổi 50000 Usd Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam (Vnd), Bán Ngoại Tệ (Tiền Mặt/Chuyển Khoản)

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. doanhnhan.edu.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

*

Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đồng Việt Nam
1 USD 23022,00000 VND
5 USD 115110,00000 VND
10 USD 230220,00000 VND
20 USD 460440,00000 VND
50 USD 1151100,00000 VND
100 USD 2302200,00000 VND
250 USD 5755500,00000 VND
500 USD 11511000,00000 VND
1000 USD 23022000,00000 VND
2000 USD 46044000,00000 VND
5000 USD 115110000,00000 VND
10000 USD 230220000,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Đô-la Mỹ
1 VND 0,00004 USD
5 VND 0,00022 USD
10 VND 0,00043 USD
20 VND 0,00087 USD
50 VND 0,00217 USD
100 VND 0,00434 USD
250 VND 0,01086 USD
500 VND 0,02172 USD
1000 VND 0,04344 USD
2000 VND 0,08687 USD
5000 VND 0,21718 USD
10000 VND 0,43437 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la Úc CHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1 EUREuro

1 GBPBảng Anh

1 USDĐô-la Mỹ

1 INRRupee Ấn Độ

1 0,85430 1,18635 88,43650 1,47748 1,58645 1,08560 23,55270
1,17055 1 1,38860 103,51300 1,72936 1,85691 1,27075 27,56800
0,84295 0,72015 1 74,54500 1,24540 1,33726 0,91505 19,85310
0,01131 0,00966 0,01341 1 0,01671 0,01794 0,01228 0,26632

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.

READ:  Chuyển Đổi 350 Độ F Bằng Bao Nhiêu Độ C Huyển Đổi Độ F Sang Độ C

Xem thêm: Trần Đình Trọng – &#39Lá Chắn Thép&#39 Của Tuyển Việt Nam

Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: quy đổi